Tỷ giá Peso Colombia sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Shilling Somali cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = SOS
Cập nhật
1
COP
=
0.18042691
SOS
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = S0.18042691 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = $5.5424105 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S0.17950822
Hiện tại
S0.18042691
Cao nhất
S0.18042691
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18042691 SOS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000049 SOS
+0.03%
7 ngày qua
+0.000359 SOS
+0.20%
30 ngày qua
+0.006945 SOS
+4.00%
1 năm qua
+0.031681 SOS
+21.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.14779347 Hôm nay
0.18042691 Cao nhất
0.19106963
0.14779347 Hôm nay
0.18042691 Cao nhất
0.19106963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
+3.62%
Tháng 1
-3.28%
Tháng 2
+3.87%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+6.94%
Tháng 6
+10.04%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
-3.65%
Tháng 9
+5.64%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17445326 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13713845 SOS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.11201839
–
0.4393041
SOS
Năm biến động
-18.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13241568 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11430502
–
0.148755
SOS
Năm biến động
+25.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14060965 SOS
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.12702746
–
0.15192951
SOS
Năm biến động
-12.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14131408 SOS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.12803906
–
0.15616293
SOS
Năm biến động
+17.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17445326 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15002831
–
0.19106963
SOS
Năm biến động
+19.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.