Tỷ giá Shilling Somali sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Peso Colombia cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = COP
Cập nhật
1
SOS
=
5.57077556
COP
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = $5.57077556 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = S0.17950822 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$5.54391714
Hiện tại
$5.57077556
Cao nhất
$5.57077556
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.57077556 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.026858 COP
+0.48%
7 ngày qua
+0.017322 COP
+0.31%
30 ngày qua
-0.209714 COP
-3.63%
1 năm qua
-1.15208 COP
-17.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
5.23369426 Hôm nay
5.57077556 Cao nhất
6.76619859
5.23369426 Hôm nay
5.57077556 Cao nhất
6.76619859
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.59%
Tháng 12
-3.49%
Tháng 1
+3.39%
Tháng 2
-3.73%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-6.49%
Tháng 6
-9.13%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+3.79%
Tháng 9
-5.34%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.59325301 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.39447963 COP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.2763275
–
8.92710577
COP
Năm biến động
+22.19%
2023
Tỷ giá trung bình
7.59325301 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.72246333
–
8.74852226
COP
Năm biến động
-20.07%
2024
Tỷ giá trung bình
7.12768502 COP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
6.58199999
–
7.8723139
COP
Năm biến động
+14.01%
2025
Tỷ giá trung bình
7.08977289 COP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
6.40356824
–
7.81011668
COP
Năm biến động
-14.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.74829239 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.23369426
–
6.66540864
COP
Năm biến động
-15.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.