Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = SSP

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Bảng Nam Sudan 0.04107657 SSP
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.04096729 Hiện tại £0.04107657 Cao nhất £0.04116576
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04107657 SSP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000089 SSP
-0.22%
7 ngày qua
-0.000016 SSP
-0.04%
30 ngày qua
+0.001708 SSP
+4.34%
1 năm qua
+0.007453 SSP
+22.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03362371
Hôm nay
0.04107657
Cao nhất
0.04285885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03977546 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03084215 SSP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02566333 – 0.03496365 SSP
Năm biến động -16.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03029185 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02619619 – 0.0339196 SSP
Năm biến động +24.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03205963 SSP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.02892363 – 0.03467977 SSP
Năm biến động -12.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03221493 SSP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.02921555 – 0.03523979 SSP
Năm biến động +17.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03977546 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0342338 – 0.04285885 SSP
Năm biến động +18.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.