Tỷ giá Peso Colombia sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Colón El Salvador cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = SVC

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Colón El Salvador 0.00277634 SVC
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00274846 Hiện tại $0.00277634 Cao nhất $0.00277634
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00277634 SVC
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000015 SVC
+0.53%
7 ngày qua
+0.000016 SVC
+0.58%
30 ngày qua
+0.000132 SVC
+5.01%
1 năm qua
+0.000508 SVC
+22.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00226678
Hôm nay
0.00277634
Cao nhất
0.00288092
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
+2.66%
Tháng 1
-3.26%
Tháng 2
+3.73%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
+6.99%
Tháng 6
+10.04%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-3.63%
Tháng 9
+5.63%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00267152 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00207189 SVC
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00172357 – 0.00235104 SVC
Năm biến động -16.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00203388 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00175912 – 0.00228375 SVC
Năm biến động +24.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00215316 SVC
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00194612 – 0.00232389 SVC
Năm biến động -12.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00216353 SVC
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.001961 – 0.00236826 SVC
Năm biến động +17.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00267152 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00229869 – 0.00288092 SVC
Năm biến động +19.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.