Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Colombia cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = COP
Cập nhật
1
SVC
=
360.98947342
COP
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = $360.98947342 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = $0.00277016 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$360.98947342
Hiện tại
$360.98947342
Cao nhất
$363.84075473
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
360.98947342 COP
2026-11-02
24 giờ qua
-1.097093 COP
-0.30%
7 ngày qua
-1.285639 COP
-0.35%
30 ngày qua
-17.237235 COP
-4.56%
1 năm qua
-79.789517 COP
-18.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
347.11183238 Hôm nay
360.98947342 Cao nhất
441.15349852
347.11183238 Hôm nay
360.98947342 Cao nhất
441.15349852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
-2.59%
Tháng 1
+3.37%
Tháng 2
-3.60%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-6.54%
Tháng 6
-9.12%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+3.77%
Tháng 9
-5.33%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 494.26805982 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
486.57788701 COP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
425.34310254
–
580.19225523
COP
Năm biến động
+19.16%
2023
Tỷ giá trung bình
494.26805982 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
437.87579635
–
568.46658625
COP
Năm biến động
-19.78%
2024
Tỷ giá trung bình
465.46464268 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
430.31258445
–
513.8419422
COP
Năm biến động
+14.03%
2025
Tỷ giá trung bình
463.07208881 COP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
422.25009821
–
509.94313187
COP
Năm biến động
-14.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
375.34393088 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
347.11183238
–
435.03028681
COP
Năm biến động
-16.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.