Tỷ giá Peso Colombia sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = SZL

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Lilangeni Swaziland 0.00509068 SZL
+0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L0.00506798 Hiện tại L0.00509068 Cao nhất L0.00511583
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang SZL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00509068 SZL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000032 SZL
+0.64%
7 ngày qua
-0.000199 SZL
-3.77%
30 ngày qua
-0.000066 SZL
-1.28%
1 năm qua
+0.00051 SZL
+11.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0042112
Hôm nay
0.00509068
Cao nhất
0.00532969
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.68%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-3.21%
Tháng 2
+11.77%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
-2.97%
Tháng 5
+8.01%
Tháng 6
+10.91%
Tháng 7
-3.90%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
+7.49%
Tháng 10
-3.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang SZL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00504948 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00385427 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00346022 – 0.00415579 SZL
Năm biến động -10.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00429415 SZL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.0034141 – 0.00485305 SZL
Năm biến động +35.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00451204 SZL
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00393984 – 0.00495786 SZL
Năm biến động -10.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00441564 SZL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00414199 – 0.00464837 SZL
Năm biến động +3.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00504948 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0042112 – 0.00532969 SZL
Năm biến động +15.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.