Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Peso Colombia cho thấy 1 Lilangeni Swaziland đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SZL = COP
Cập nhật
1
SZL
=
196.07378182
COP
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SZL = $196.07378182 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = L0.00510012 SZL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$195.4715649
Hiện tại
$196.07378182
Cao nhất
$197.82651048
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SZL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SZL/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SZL sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
196.07378182 COP
2026-11-06
24 giờ qua
-1.068078 COP
-0.54%
7 ngày qua
+6.74841 COP
+3.56%
30 ngày qua
+2.808289 COP
+1.45%
1 năm qua
-22.23342 COP
-10.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
187.62802068 Hôm nay
196.07378182 Cao nhất
237.46193698
187.62802068 Hôm nay
196.07378182 Cao nhất
237.46193698
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.82%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
+3.32%
Tháng 2
-10.53%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
+3.06%
Tháng 5
-7.42%
Tháng 6
-9.84%
Tháng 7
+4.06%
Tháng 8
+2.38%
Tháng 9
-6.97%
Tháng 10
+3.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SZL/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SZL sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 259.85864625 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
259.85864625 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
240.62811117
–
288.99936926
COP
Năm biến động
+11.73%
2023
Tỷ giá trung bình
234.89218642 COP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
206.05599081
–
292.90295068
COP
Năm biến động
-26.31%
2024
Tỷ giá trung bình
222.67007371 COP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
201.69992965
–
253.81763837
COP
Năm biến động
+11.63%
2025
Tỷ giá trung bình
226.53870399 COP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
215.12911112
–
241.42969679
COP
Năm biến động
-2.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
198.60540393 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
187.62802068
–
237.46193698
COP
Năm biến động
-13.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.