Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Peso Uruguay cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = UYU

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Peso Uruguay 0.01256985 UYU
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $U0.01251041 Hiện tại $U0.01256985 Cao nhất $U0.01271867
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01256985 UYU
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000097 UYU
-0.77%
7 ngày qua
-0.000036 UYU
-0.29%
30 ngày qua
+0.000416 UYU
+3.42%
1 năm qua
+0.002239 UYU
+21.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01015462
Hôm nay
0.01256985
Cao nhất
0.01323719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+1.72%
Tháng 1
-3.68%
Tháng 2
+9.81%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+7.23%
Tháng 6
+10.67%
Tháng 7
-1.57%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.66%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01225493 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00976846 UYU
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00785999 – 0.01145011 UYU
Năm biến động -24.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00902474 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00790518 – 0.01021605 UYU
Năm biến động +21.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00987307 UYU
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00935642 – 0.01029033 UYU
Năm ổn định -1.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01015763 UYU
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00953515 – 0.01076123 UYU
Năm biến động +5.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01225493 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01016465 – 0.01323719 UYU
Năm biến động +20.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.