Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Colombia cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = COP

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Peso Colombia 79.51744137 COP
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $78.62457605 Hiện tại $79.51744137 Cao nhất $79.93342046
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
79.51744137 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.373209 COP
+0.47%
7 ngày qua
+0.199931 COP
+0.25%
30 ngày qua
-2.7595 COP
-3.35%
1 năm qua
-17.420095 COP
-17.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
75.54473449
Hôm nay
79.51744137
Cao nhất
98.47730013
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-1.69%
Tháng 1
+3.82%
Tháng 2
-8.94%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-6.74%
Tháng 6
-9.64%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
-5.36%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 111.32911759 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 103.67842997 COP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
87.33537581 – 127.22659015 COP
Năm biến động +33.26%
2023
Tỷ giá trung bình 111.32911759 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
97.88515766 – 126.49936531 COP
Năm biến động -17.84%
2024
Tỷ giá trung bình 101.32431708 COP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
97.17862799 – 106.87843214 COP
Năm ổn định +1.83%
2025
Tỷ giá trung bình 98.50381797 COP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
92.92615851 – 104.87509255 COP
Năm biến động -5.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 81.86592858 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
75.54473449 – 98.38020816 COP
Năm biến động -17.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.