Tỷ giá Peso Colombia sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = UZS

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Som Uzbekistan 3.74219978 UZS
-1.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв3.74136256 Hiện tại лв3.74219978 Cao nhất лв3.80568459
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.74219978 UZS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.043601 UZS
-1.15%
7 ngày qua
-0.027599 UZS
-0.73%
30 ngày qua
+0.17364 UZS
+4.87%
1 năm qua
+0.635959 UZS
+20.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.10153076
Hôm nay
3.74219978
Cao nhất
3.89620056
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+5.34%
Tháng 1
-3.86%
Tháng 2
+4.11%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+7.80%
Tháng 6
+10.30%
Tháng 7
-2.71%
Tháng 8
-3.55%
Tháng 9
+7.10%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.64797448 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.6162307 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.1981397 – 3.06605109 UZS
Năm biến động -12.93%
2023
Tỷ giá trung bình 2.73502511 UZS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.27153377 – 3.22029263 UZS
Năm biến động +36.70%
2024
Tỷ giá trung bình 3.11214253 UZS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.85060521 – 3.37852171 UZS
Năm biến động -8.27%
2025
Tỷ giá trung bình 3.10777599 UZS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.90472749 – 3.25858508 UZS
Năm biến động +9.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.64797448 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.15950711 – 3.89620056 UZS
Năm biến động +17.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.