Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Colombia cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = COP
Cập nhật
1
UZS
=
0.26896495
COP
+1.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = $0.26896495 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = лв3.71795656 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.26276481
Hiện tại
$0.26896495
Cao nhất
$0.26896495
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26896495 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00482 COP
+1.82%
7 ngày qua
+0.004191 COP
+1.58%
30 ngày qua
-0.012186 COP
-4.33%
1 năm qua
-0.052968 COP
-16.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.2566603 Hôm nay
0.26896495 Cao nhất
0.32242144
0.2566603 Hôm nay
0.26896495 Cao nhất
0.32242144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-5.07%
Tháng 1
+4.01%
Tháng 2
-3.95%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-7.24%
Tháng 6
-9.34%
Tháng 7
+2.79%
Tháng 8
+3.68%
Tháng 9
-6.63%
Tháng 10
+1.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.38526536 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38526536 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32615243
–
0.45493014
COP
Năm biến động
+14.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36938585 COP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.31053079
–
0.44023118
COP
Năm biến động
-26.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32183798 COP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.29598744
–
0.3508027
COP
Năm biến động
+9.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32189697 COP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.30688166
–
0.34426637
COP
Năm biến động
-8.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27473098 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2566603
–
0.31650506
COP
Năm biến động
-14.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.