Tỷ giá Peso Colombia sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Tala Samoa cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = WST
Cập nhật
1
COP
=
0.00086842
WST
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = WS$0.00086842 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = $1,151.51 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$0.00086517
Hiện tại
WS$0.00086842
Cao nhất
WS$0.00086936
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00086842 WST
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 WST
-0.11%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
+0.000037 WST
+4.45%
1 năm qua
+0.000142 WST
+19.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00071407 Hôm nay
0.00086842 Cao nhất
0.00089801
0.00071407 Hôm nay
0.00086842 Cao nhất
0.00089801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-3.80%
Tháng 2
+4.29%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.89%
Tháng 7
-2.71%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00083953 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00063207 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00055494
–
0.00070067
WST
Năm biến động
-12.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00063569 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0005425
–
0.00072912
WST
Năm biến động
+29.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00068914 WST
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00062173
–
0.00074546
WST
Năm biến động
-12.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00069161 WST
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.000628
–
0.00076182
WST
Năm biến động
+18.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00083953 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00071407
–
0.00089801
WST
Năm biến động
+16.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.