Tỷ giá Peso Colombia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = XDR
Cập nhật
1
COP
=
0.00023111
XDR
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = SDR0.00023111 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = $4,326.98 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.00023111
Hiện tại
SDR0.00023111
Cao nhất
SDR0.00023162
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00023111 XDR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 XDR
-0.22%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
+0.000008 XDR
+3.68%
1 năm qua
+0.00005 XDR
+27.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00018025 Hôm nay
0.00023111 Cao nhất
0.00024029
0.00018025 Hôm nay
0.00023111 Cao nhất
0.00024029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.63%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
+6.72%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+9.46%
Tháng 6
+9.35%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
-3.34%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00022194 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00017253 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001403
–
0.00019444
XDR
Năm biến động
-11.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00017429 XDR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00015072
–
0.00019448
XDR
Năm biến động
+23.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00018535 XDR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00016755
–
0.0002003
XDR
Năm biến động
-9.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00017822 XDR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00016367
–
0.00019589
XDR
Năm biến động
+6.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00022194 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00018293
–
0.00024029
XDR
Năm biến động
+25.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.