Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Colombia cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = COP

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Peso Colombia 4,326.98 COP
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $4,317.38 Hiện tại $4,326.98 Cao nhất $4,326.98
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4,326.98 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+9.597719 COP
+0.22%
7 ngày qua
-0.143302 COP
30 ngày qua
-159.056942 COP
-3.55%
1 năm qua
-1,181.36 COP
-21.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4,161.62
Hôm nay
4,326.98
Cao nhất
5,547.98
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+2.09%
Tháng 2
-6.30%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-8.65%
Tháng 6
-8.55%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+3.46%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5,832.5 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5,832.5 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5,142.99 – 7,127.62 COP
Năm biến động +13.08%
2023
Tỷ giá trung bình 5,770.92 COP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
5,141.8 – 6,634.96 COP
Năm biến động -19.10%
2024
Tỷ giá trung bình 5,407.22 COP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
4,992.55 – 5,968.33 COP
Năm biến động +10.80%
2025
Tỷ giá trung bình 5,617.97 COP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
5,104.91 – 6,109.68 COP
Năm biến động -5.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,526.73 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4,161.62 – 5,466.51 COP
Năm biến động -20.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.