Tỷ giá Colón Costa Rica sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = AFN
Cập nhật
1
CRC
=
0.1431431
AFN
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = ؋0.1431431 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ₡6.98601631 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.14094089
Hiện tại
؋0.1431431
Cao nhất
؋0.1431431
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1431431 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000137 AFN
+0.10%
7 ngày qua
+0.00157 AFN
+1.11%
30 ngày qua
-0.001 AFN
-0.69%
1 năm qua
+0.011453 AFN
+8.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.12870628 Hôm nay
0.1431431 Cao nhất
0.14767914
0.12870628 Hôm nay
0.1431431 Cao nhất
0.14767914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
-1.31%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
+3.80%
Tháng 3
+3.03%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+4.92%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.15264088 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.139755 AFN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.12754254
–
0.16602275
AFN
Năm biến động
-7.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15264088 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12993941
–
0.17106757
AFN
Năm biến động
-8.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13676991 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12655447
–
0.14518922
AFN
Năm biến động
+1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1384053 AFN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.13028158
–
0.15471703
AFN
Năm biến động
-3.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14131678 AFN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.12870628
–
0.14767914
AFN
Năm biến động
+7.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.