Tỷ giá Colón Costa Rica sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Lek Albania cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = ALL
Cập nhật
1
CRC
=
0.17858961
ALL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CRC = L0.17858961 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₡5.59942979 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.1785896
Hiện tại
L0.17858961
Cao nhất
L0.17858961
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17858961 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.000863 ALL
+0.49%
30 ngày qua
+0.000094 ALL
+0.05%
1 năm qua
+0.011143 ALL
+6.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.16271049 Hôm nay
0.17858961 Cao nhất
0.18296597
0.16271049 Hôm nay
0.17858961 Cao nhất
0.18296597
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.65%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
+5.75%
Tháng 2
+3.83%
Tháng 3
+0.39%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.18568429 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17546089 ALL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.15363206
–
0.195097
ALL
Năm biến động
+10.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18568429 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16710451
–
0.19940533
ALL
Năm biến động
-0.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18055943 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.16977556
–
0.19078106
ALL
Năm biến động
+3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17226861 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1623072
–
0.19058308
ALL
Năm biến động
-10.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17797503 ALL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.16271049
–
0.18296597
ALL
Năm biến động
+7.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.