Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Argentina cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = ARS

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Peso Argentina 3.39969454 ARS
+1.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $3.37823973 Hiện tại $3.39969454 Cao nhất $3.39998913
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.39969454 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.036505 ARS
+1.09%
7 ngày qua
+0.022559 ARS
+0.67%
30 ngày qua
+0.064548 ARS
+1.94%
1 năm qua
+0.494636 ARS
+17.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.76878823
Hôm nay
3.39969454
Cao nhất
3.39998913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
+3.83%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+2.33%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.2907663 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.2039295 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15986858 – 0.30392105 ARS
Năm biến động +89.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55109903 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.29866395 – 1.55760307 ARS
Năm biến động +421.52%
2024
Tỷ giá trung bình 1.77554912 ARS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.5551876 – 2.03354167 ARS
Năm biến động +30.20%
2025
Tỷ giá trung bình 2.46871334 ARS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
2.02342804 – 2.96593469 ARS
Năm biến động +44.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.2907663 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.8176093 – 3.39998913 ARS
Năm biến động +16.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.