Tỷ giá Colón Costa Rica sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = BDT

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Taka Bangladesh 0.27356741 BDT
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳0.27301358 Hiện tại ৳0.27356741 Cao nhất ৳0.27356741
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27356741 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000556 BDT
+0.20%
7 ngày qua
+0.001393 BDT
+0.51%
30 ngày qua
+0.004719 BDT
+1.76%
1 năm qua
+0.030317 BDT
+12.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.24282664
Hôm nay
0.27356741
Cao nhất
0.2752569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+4.82%
Tháng 2
+1.90%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
+1.42%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26935352 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1451862 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1295155 – 0.18257993 BDT
Năm biến động +32.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19970187 BDT
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.17433483 – 0.21150799 BDT
Năm biến động +21.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2239319 BDT
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.2106047 – 0.23813108 BDT
Năm biến động +11.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24181925 BDT
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.23471702 – 0.25046601 BDT
CRC tăng giá +4.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26935352 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24574322 – 0.2752569 BDT
Năm biến động +11.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.