Tỷ giá Colón Costa Rica sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Lari Georgia cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = GEL

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Lari Georgia 0.00574465 GEL
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₾0.00573807 Hiện tại ₾0.00574465 Cao nhất ₾0.0057451
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00574465 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000009 GEL
+0.16%
7 ngày qua
+0.000038 GEL
+0.67%
30 ngày qua
+0.000074 GEL
+1.30%
1 năm qua
+0.000335 GEL
+6.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00537454
Hôm nay
0.00574465
Cao nhất
0.00592598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+4.85%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00570341 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00452131 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00403581 – 0.00535779 GEL
Năm biến động -4.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0048484 GEL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00453779 – 0.00517714 GEL
Năm biến động +13.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00527331 GEL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00506061 – 0.00565292 GEL
CRC tăng giá +7.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00543659 GEL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.0053178 – 0.00569851 GEL
Năm ổn định -1.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00570341 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00539574 – 0.00592598 GEL
CRC tăng giá +5.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.