Tỷ giá Lari Georgia sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = CRC

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Colón Costa Rica 174.27476084 CRC
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡174.0612357 Hiện tại ₡174.27476084 Cao nhất ₡174.27476084
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
174.27476084 CRC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.416015 CRC
-0.24%
7 ngày qua
-0.97064 CRC
-0.55%
30 ngày qua
-2.057599 CRC
-1.17%
1 năm qua
-10.580972 CRC
-5.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
168.74833655
Hôm nay
174.27476084
Cao nhất
186.06247037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-4.63%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 221.77345774 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 221.77345774 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
186.64426589 – 247.78154207 CRC
Năm biến động +4.28%
2023
Tỷ giá trung bình 206.49699311 CRC
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
193.15693755 – 220.37179181 CRC
Năm biến động -11.54%
2024
Tỷ giá trung bình 189.74022905 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
176.8997331 – 197.60450784 CRC
GEL giảm giá -6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 183.98997203 CRC
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
175.48454704 – 188.04774758 CRC
Năm ổn định +1.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 175.3646725 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
168.74833655 – 185.33140896 CRC
GEL giảm giá -5.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.