Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Kuna Croatia cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = HRK

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Kuna Croatia 0.01480091 HRK
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kn0.01472767 Hiện tại kn0.01480091 Cao nhất kn0.01481383
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01480091 HRK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00001 HRK
+0.07%
7 ngày qua
-0.000042 HRK
-0.28%
30 ngày qua
+0.000162 HRK
+1.11%
1 năm qua
+0.001814 HRK
+13.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01261178
Hôm nay
0.01480091
Cao nhất
0.01490874
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.93%
Tháng 12
-0.50%
Tháng 1
+6.13%
Tháng 2
+3.28%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+2.15%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01457531 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01112897 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01020307 – 0.01256189 HRK
Năm biến động +17.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01287391 HRK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.01189348 – 0.01349974 HRK
Năm biến động +10.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01351572 HRK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.01275865 – 0.01446136 HRK
Năm biến động +9.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01325537 HRK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.01259995 – 0.014628 HRK
Năm biến động -9.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01457531 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01261178 – 0.01490874 HRK
Năm biến động +14.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.