Tỷ giá Kuna Croatia sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = CRC

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Colón Costa Rica 67.56343283 CRC
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡67.50447542 Hiện tại ₡67.56343283 Cao nhất ₡67.89941351
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.56343283 CRC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.046393 CRC
-0.07%
7 ngày qua
+0.190224 CRC
+0.28%
30 ngày qua
-0.749958 CRC
-1.10%
1 năm qua
-9.437841 CRC
-12.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
67.07473712
Hôm nay
67.56343283
Cao nhất
79.2909638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.97%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
-5.77%
Tháng 2
-3.18%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-2.11%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 90.24236132 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 90.24236132 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.60586876 – 98.00966886 CRC
Năm biến động -14.61%
2023
Tỷ giá trung bình 77.736782 CRC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
74.07547604 – 84.07967939 CRC
Năm biến động -9.15%
2024
Tỷ giá trung bình 74.04467945 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
69.14976946 – 78.37817291 CRC
Năm biến động -8.39%
2025
Tỷ giá trung bình 75.5801335 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
68.36204086 – 79.36538108 CRC
Năm biến động +10.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 68.66990934 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.07473712 – 79.2909638 CRC
Năm biến động -12.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.