Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = IDR

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Rupiah Indonesia 39.84977279 IDR
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rp39.84977279 Hiện tại Rp39.84977279 Cao nhất Rp39.933601
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.84977279 IDR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.084745 IDR
-0.21%
7 ngày qua
-0.063056 IDR
-0.16%
30 ngày qua
+0.610107 IDR
+1.55%
1 năm qua
+6.603997 IDR
+19.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
33.23862419
Hôm nay
39.84977279
Cao nhất
40.10740502
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+5.99%
Tháng 2
+2.24%
Tháng 3
+4.52%
Tháng 4
+3.42%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 39.13099866 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.0827898 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.09778042 – 27.16655638 IDR
Năm biến động +19.93%
2023
Tỷ giá trung bình 28.17052523 IDR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
26.03489035 – 30.03959787 IDR
Năm biến động +12.52%
2024
Tỷ giá trung bình 30.77868082 IDR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
29.08213458 – 32.56642231 IDR
CRC tăng giá +8.16%
2025
Tỷ giá trung bình 32.70251447 IDR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
31.7189573 – 34.18263869 IDR
CRC tăng giá +5.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.13099866 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.54636141 – 40.10740502 IDR
Năm biến động +18.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.