Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = CRC

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Colón Costa Rica 0.02509425 CRC
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡0.02504157 Hiện tại ₡0.02509425 Cao nhất ₡0.02509425
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02509425 CRC
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00007 CRC
+0.28%
7 ngày qua
+0.00004 CRC
+0.16%
30 ngày qua
-0.000358 CRC
-1.41%
1 năm qua
-0.004985 CRC
-16.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02493305
Hôm nay
0.02509425
Cao nhất
0.03008548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-5.65%
Tháng 2
-2.19%
Tháng 3
-4.32%
Tháng 4
-3.31%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.043518 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.043518 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03680997 – 0.04739835 CRC
Năm biến động -16.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03554196 CRC
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.03328939 – 0.03840999 CRC
Năm biến động -11.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03251013 CRC
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.03070647 – 0.03438537 CRC
IDR giảm giá -7.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03058735 CRC
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.02925462 – 0.03152689 CRC
IDR giảm giá -5.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02558714 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02493305 – 0.02980949 CRC
Năm biến động -15.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.