Tỷ giá Colón Costa Rica sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Leu Moldova cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = MDL
Cập nhật
1
CRC
=
0.03944596
MDL
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = L0.03944596 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₡25.35113945 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.03925268
Hiện tại
L0.03944596
Cao nhất
L0.03972828
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03944596 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000082 MDL
+0.21%
7 ngày qua
-0.000028 MDL
-0.07%
30 ngày qua
+0.000446 MDL
+1.14%
1 năm qua
+0.005596 MDL
+16.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.03340285 Hôm nay
0.03944596 Cao nhất
0.03978237
0.03340285 Hôm nay
0.03944596 Cao nhất
0.03978237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
+6.82%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
+2.16%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03877678 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02931731 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02754962
–
0.03317522
MDL
Năm biến động
+18.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03343435 MDL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.03222937
–
0.03454193
MDL
Năm ổn định
+2.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03441597 MDL
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.03291196
–
0.03657554
MDL
CRC tăng giá
+8.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03437652 MDL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.03248769
–
0.03765225
MDL
Năm biến động
-6.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03877678 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0335564
–
0.03978237
MDL
Năm biến động
+16.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.