Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = PKR

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Rupee Pakistan 0.60958104 PKR
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.60833307 Hiện tại ₨0.60958104 Cao nhất ₨0.60958104
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60958104 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001207 PKR
+0.20%
7 ngày qua
+0.001708 PKR
+0.28%
30 ngày qua
+0.005124 PKR
+0.85%
1 năm qua
+0.046136 PKR
+8.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.56025587
Hôm nay
0.60958104
Cao nhất
0.62110482
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+4.72%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
+2.11%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.60581997 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3181927 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27095065 – 0.39005192 PKR
Năm biến động +39.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51708386 PKR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.38303055 – 0.57399169 PKR
Năm biến động +40.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.54017026 PKR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.52073561 – 0.55783825 PKR
Năm ổn định +2.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55904334 PKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.5455212 – 0.58173943 PKR
CRC tăng giá +3.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60581997 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56283361 – 0.62110482 PKR
CRC tăng giá +8.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.