Tỷ giá Rupee Pakistan sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = CRC
Cập nhật
1
PKR
=
1.64047098
CRC
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ₡1.64047098 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = ₨0.60958104 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₡1.64047098
Hiện tại
₡1.64047098
Cao nhất
₡1.64383634
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.64047098 CRC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003253 CRC
-0.20%
7 ngày qua
-0.004608 CRC
-0.28%
30 ngày qua
-0.013906 CRC
-0.84%
1 năm qua
-0.134325 CRC
-7.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
1.61003419 Hôm nay
1.64047098 Cao nhất
1.78489875
1.61003419 Hôm nay
1.64047098 Cao nhất
1.78489875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
-4.51%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
-2.06%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.18969945 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.18969945 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.56376123
–
3.69070901
CRC
Năm biến động
-28.42%
2023
Tỷ giá trung bình
1.94817057 CRC
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.7421855
–
2.61075778
CRC
Năm biến động
-28.63%
2024
Tỷ giá trung bình
1.85168143 CRC
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.79263435
–
1.92036031
CRC
Năm ổn định
-2.12%
2025
Tỷ giá trung bình
1.78895221 CRC
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.71898267
–
1.83310933
CRC
PKR giảm giá
-2.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.65101982 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.61003419
–
1.77672402
CRC
PKR giảm giá
-7.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.