Tỷ giá Colón Costa Rica sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = PLN
Cập nhật
1
CRC
=
0.00865466
PLN
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = zł0.00865466 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ₡115.5446353 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.00865112
Hiện tại
zł0.00865466
Cao nhất
zł0.00870874
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00865466 PLN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000029 PLN
-0.34%
7 ngày qua
-0.000043 PLN
-0.49%
30 ngày qua
+0.000137 PLN
+1.61%
1 năm qua
+0.001262 PLN
+17.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00702671 Hôm nay
0.00865466 Cao nhất
0.0087187
0.00702671 Hôm nay
0.00865466 Cao nhất
0.0087187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.05%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
+6.39%
Tháng 2
+4.71%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
+3.24%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
+3.11%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00842751 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00692416 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00612273
–
0.00800814
PLN
Năm biến động
+19.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00775296 PLN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00720993
–
0.00824561
PLN
Năm biến động
+2.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00772567 PLN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00724029
–
0.00884283
PLN
Năm biến động
-8.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00745803 PLN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00710678
–
0.0082947
PLN
Năm biến động
-10.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00842751 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00702671
–
0.0087187
PLN
Năm biến động
+19.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.