Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = CRC
Cập nhật
1
PLN
=
115.33538228
CRC
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = ₡115.33538228 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = zł0.00867037 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₡114.82718391
Hiện tại
₡115.33538228
Cao nhất
₡115.33538228
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
115.33538228 CRC
2026-11-04
24 giờ qua
+0.064928 CRC
+0.06%
7 ngày qua
+0.220043 CRC
+0.19%
30 ngày qua
-2.282079 CRC
-1.94%
1 năm qua
-19.92599 CRC
-14.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
114.69593922 Hôm nay
115.33538228 Cao nhất
142.31414012
114.69593922 Hôm nay
115.33538228 Cao nhất
142.31414012
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.09%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
-6.00%
Tháng 2
-4.50%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
-3.14%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
-3.02%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 145.28655685 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
145.28655685 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
124.87294767
–
163.32588262
CRC
Năm biến động
-16.22%
2023
Tỷ giá trung bình
129.10120139 CRC
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
121.27666143
–
138.69761864
CRC
Năm biến động
-1.99%
2024
Tỷ giá trung bình
129.55321075 CRC
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
113.0859429
–
138.11603463
CRC
Năm biến động
+8.92%
2025
Tỷ giá trung bình
134.29067824 CRC
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
120.55887963
–
140.71071623
CRC
Năm biến động
+12.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
118.88358739 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
114.69593922
–
142.31414012
CRC
Năm biến động
-16.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.