Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Dinar Serbia cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = RSD
Cập nhật
1
CRC
=
0.23135214
RSD
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = Дин.0.23135214 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ₡4.32241523 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Дин.0.23086739
Hiện tại
Дин.0.23135214
Cao nhất
Дин.0.23182331
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23135214 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.0011 RSD
+0.48%
7 ngày qua
+0.000573 RSD
+0.25%
30 ngày qua
+0.00273 RSD
+1.19%
1 năm qua
+0.027945 RSD
+13.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.19646959 Hôm nay
0.23135214 Cao nhất
0.23256145
0.19646959 Hôm nay
0.23135214 Cao nhất
0.23256145
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+6.21%
Tháng 2
+3.73%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
+2.09%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.22700924 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1734657 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15951887
–
0.19562388
RSD
Năm biến động
+16.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20030636 RSD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.18504537
–
0.20999958
RSD
Năm biến động
+10.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20999955 RSD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.19819231
–
0.22453524
RSD
Năm biến động
+9.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20615555 RSD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.19593188
–
0.22739411
RSD
Năm biến động
-9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22700924 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19646959
–
0.23256145
RSD
Năm biến động
+15.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.