Tỷ giá Dinar Serbia sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = CRC

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Colón Costa Rica 4.32300656 CRC
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡4.32300656 Hiện tại ₡4.32300656 Cao nhất ₡4.34632711
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.32300656 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008926 CRC
-0.21%
7 ngày qua
-0.014166 CRC
-0.33%
30 ngày qua
-0.051031 CRC
-1.17%
1 năm qua
-0.593246 CRC
-12.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.29993873
Hôm nay
4.32300656
Cao nhất
5.0898461
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-5.85%
Tháng 2
-3.59%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-1.67%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-2.05%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.78906958 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.78906958 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.1118503 – 6.26885071 CRC
Năm biến động -14.06%
2023
Tỷ giá trung bình 4.99614821 CRC
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
4.76191424 – 5.40408017 CRC
Năm biến động -9.15%
2024
Tỷ giá trung bình 4.7655449 CRC
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
4.45364386 – 5.04560447 CRC
Năm biến động -8.31%
2025
Tỷ giá trung bình 4.85952766 CRC
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
4.3976512 – 5.10381452 CRC
Năm biến động +10.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.40953298 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.29993873 – 5.0898461 CRC
Năm biến động -13.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.