Tỷ giá Colón Costa Rica sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = SEK
Cập nhật
1
CRC
=
0.02160473
SEK
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = kr0.02160473 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = ₡46.28615733 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.02134144
Hiện tại
kr0.02160473
Cao nhất
kr0.02160473
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02160473 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00011 SEK
+0.51%
7 ngày qua
-0.000239 SEK
-1.10%
30 ngày qua
-0.00037 SEK
-1.68%
1 năm qua
+0.002546 SEK
+13.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.01767989 Hôm nay
0.02160473 Cao nhất
0.0221868
0.01767989 Hôm nay
0.02160473 Cao nhất
0.0221868
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
+7.30%
Tháng 2
+5.87%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
+3.30%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02145861 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01572703 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01395821
–
0.01833431
SEK
Năm biến động
+26.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01961525 SEK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.01762306
–
0.02119242
SEK
Năm biến động
+9.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02051942 SEK
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.01922245
–
0.02211994
SEK
Năm biến động
+12.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01947477 SEK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.01831926
–
0.02232581
SEK
Năm biến động
-14.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02145861 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01767989
–
0.0221868
SEK
Năm biến động
+16.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.