Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = CRC

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Colón Costa Rica 46.83905446 CRC
+1.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡46.52084177 Hiện tại ₡46.83905446 Cao nhất ₡46.85720405
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.83905446 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.491321 CRC
+1.06%
7 ngày qua
+0.961431 CRC
+2.10%
30 ngày qua
+1.184563 CRC
+2.59%
1 năm qua
-5.630678 CRC
-10.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
45.07183573
Hôm nay
46.83905446
Cao nhất
56.56144034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+2.82%
Tháng 1
-6.80%
Tháng 2
-5.54%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
-3.91%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
-3.19%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
+1.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 64.04132427 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 64.04132427 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
54.54253577 – 71.64240939 CRC
Năm biến động -21.05%
2023
Tỷ giá trung bình 51.07162463 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
47.18667931 – 56.74382486 CRC
Năm biến động -9.07%
2024
Tỷ giá trung bình 48.79276076 CRC
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
45.20807315 – 52.02250492 CRC
Năm biến động -11.04%
2025
Tỷ giá trung bình 51.49236509 CRC
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
44.79121195 – 54.58734544 CRC
Năm biến động +16.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.68450266 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.07183573 – 56.56144034 CRC
Năm biến động -13.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.