Tỷ giá Colón Costa Rica sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Shilling Somali cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = SOS
Cập nhật
1
CRC
=
1.2582279
SOS
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = S1.2582279 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ₡0.79476858 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S1.25238783
Hiện tại
S1.2582279
Cao nhất
S1.2582279
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.2582279 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001134 SOS
-0.09%
7 ngày qua
-0.001628 SOS
-0.13%
30 ngày qua
+0.010956 SOS
+0.88%
1 năm qua
+0.119851 SOS
+10.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
1.13574962 Hôm nay
1.2582279 Cao nhất
1.32111716
1.13574962 Hôm nay
1.2582279 Cao nhất
1.32111716
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
+4.80%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.24906446 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.89777852 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.83645884
–
2.51664382
SOS
Năm biến động
+7.20%
2023
Tỷ giá trung bình
1.05214172 SOS
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.96078304
–
1.09993086
SOS
Năm biến động
+14.28%
2024
Tỷ giá trung bình
1.1083825 SOS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.06891195
–
1.14709166
SOS
Năm ổn định
+2.07%
2025
Tỷ giá trung bình
1.13428739 SOS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.11072232
–
1.19819378
SOS
Năm ổn định
+2.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.24906446 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14660429
–
1.32111716
SOS
Năm biến động
+9.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.