Tỷ giá Shilling Somali sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = CRC

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Colón Costa Rica 0.79476858 CRC
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡0.79476858 Hiện tại ₡0.79476858 Cao nhất ₡0.7984747
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79476858 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000716 CRC
+0.09%
7 ngày qua
+0.001027 CRC
+0.13%
30 ngày qua
-0.006981 CRC
-0.87%
1 năm qua
-0.083675 CRC
-9.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.75693514
Hôm nay
0.79476858
Cao nhất
0.88047575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
-4.58%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.11908984 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.11908984 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3973546 – 1.19551609 CRC
Năm biến động -6.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.95117346 CRC
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.90914805 – 1.0408177 CRC
Năm biến động -12.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.90242733 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.87176991 – 0.93553075 CRC
Năm ổn định -2.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.88167492 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.83458954 – 0.90031503 CRC
Năm ổn định -2.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.80085812 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75693514 – 0.87214047 CRC
Năm biến động -8.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.