Tỷ giá Colón Costa Rica sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = UZS

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Som Uzbekistan 26.31102847 UZS
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв26.31102847 Hiện tại лв26.31102847 Cao nhất лв26.31429991
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.31102847 UZS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.136111 UZS
+0.52%
7 ngày qua
-0.065417 UZS
-0.25%
30 ngày qua
+0.536986 UZS
+2.08%
1 năm qua
+2.290777 UZS
+9.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
23.82419312
Hôm nay
26.31102847
Cao nhất
26.72862557
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+2.93%
Tháng 1
+4.18%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+1.07%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
+1.85%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.11508471 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CRC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.1649255 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.66896678 – 19.34192435 UZS
Năm biến động +14.04%
2023
Tỷ giá trung bình 21.70473011 UZS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
19.00773735 – 23.77297854 UZS
Năm biến động +24.87%
2024
Tỷ giá trung bình 24.54228286 UZS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
23.57520778 – 25.63584784 UZS
CRC tăng giá +6.74%
2025
Tỷ giá trung bình 24.97172224 UZS
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
23.82419312 – 26.02197862 UZS
CRC giảm giá -4.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.11508471 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.07174731 – 26.72862557 UZS
CRC tăng giá +8.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.