Tỷ giá Som Uzbekistan sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = CRC

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Colón Costa Rica 0.03800688 CRC
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡0.03800215 Hiện tại ₡0.03800688 Cao nhất ₡0.03800688
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03800688 CRC
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000003 CRC
+0.01%
7 ngày qua
+0.000094 CRC
+0.25%
30 ngày qua
-0.000787 CRC
-2.03%
1 năm qua
-0.003625 CRC
-8.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03741307
Hôm nay
0.03800688
Cao nhất
0.04197414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-2.84%
Tháng 1
-4.01%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
-1.81%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05841227 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05841227 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05170116 – 0.06382042 CRC
Năm biến động -12.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04621325 CRC
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.04206456 – 0.05261015 CRC
Năm biến động -19.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04076498 CRC
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.03900788 – 0.04241744 CRC
UZS giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04007303 CRC
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.03842905 – 0.04197414 CRC
UZS tăng giá +4.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03830077 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03741307 – 0.04154248 CRC
UZS giảm giá -8.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.