Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = VES

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Bolívar Venezuela 1.95339809 VES
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.1.94660796 Hiện tại Bs.1.95339809 Cao nhất Bs.1.95461171
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95339809 VES
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000677 VES
-0.03%
7 ngày qua
+0.018612 VES
+0.96%
30 ngày qua
+0.06426 VES
+3.40%
1 năm qua
+1.507534 VES
+338.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.44572166
Hôm nay
1.95339809
Cao nhất
1.95461171
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+19.63%
Tháng 12
+23.65%
Tháng 1
+27.52%
Tháng 2
+15.09%
Tháng 3
+4.87%
Tháng 4
+12.88%
Tháng 5
+13.25%
Tháng 6
+18.15%
Tháng 7
+6.78%
Tháng 8
+7.72%
Tháng 9
+4.08%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.75109028 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01050868 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00658663 – 0.02873051 VES
Năm biến động +302.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05320119 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02889064 – 0.06898812 VES
Năm biến động +138.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07474683 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.06814411 – 0.10243501 VES
Năm biến động +48.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26115355 VES
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.10205712 – 0.59962886 VES
Năm biến động +486.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.75109028 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.59904732 – 1.95461171 VES
Năm biến động +226.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.