Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rúp Belarus cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = BYN

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Rúp Belarus 2.954181 BYN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br2.942058 Hiện tại Br2.954181 Cao nhất Br2.954181
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.954181 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.012123 BYN
+0.41%
7 ngày qua
+0.020009 BYN
+0.68%
30 ngày qua
-0.057326 BYN
-1.90%
1 năm qua
-0.454359 BYN
-13.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.726365
Hôm nay
2.954181
Cao nhất
3.417426
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.27739927 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.85566894 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.494334 – 3.399791 BYN
Năm biến động -1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 2.70875224 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.488846 – 3.318479 BYN
Năm biến động +31.04%
2024
Tỷ giá trung bình 3.27238557 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.17337 – 3.310851 BYN
Năm ổn định -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 3.27739927 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.874509 – 3.41817 BYN
Năm biến động -10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.97335579 BYN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.726365 – 3.093542 BYN
Năm biến động +0.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.