Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = NIO

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Córdoba Nicaragua 36.791229 NIO
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$36.606575 Hiện tại C$36.791229 Cao nhất C$36.791229
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.791229 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
-0.01886 NIO
-0.05%
7 ngày qua
+0.002955 NIO
+0.01%
30 ngày qua
-0.007579 NIO
-0.02%
1 năm qua
+0.008359 NIO
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
36.513507
Hôm nay
36.791229
Cao nhất
37.01312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.78598555 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.8696309 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.194355 – 37.307091 NIO
CUC tăng giá +2.82%
2023
Tỷ giá trung bình 36.55215339 NIO
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
36.065117 – 36.784897 NIO
Năm ổn định +0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 36.78166114 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.51896 – 36.991861 NIO
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 36.78059268 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
36.339259 – 37.376407 NIO
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.78598555 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.513507 – 37.01312 NIO
Năm ổn định -0.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.