Tỷ giá Peso Cuba sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Lek Albania cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = ALL

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Lek Albania 3.14989406 ALL
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L3.14989406 Hiện tại L3.14989406 Cao nhất L3.14989406
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.14989406 ALL
2026-11-01
24 giờ qua
-0.004235 ALL
-0.13%
7 ngày qua
+0.002473 ALL
+0.08%
30 ngày qua
-0.028553 ALL
-0.90%
1 năm qua
-0.092629 ALL
-2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.068688
Hôm nay
3.14989406
Cao nhất
3.2663725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.38925983 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.38925983 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.9340908 – 4.69876718 ALL
Năm biến động +0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 3.90587324 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.48322583 – 4.32921115 ALL
Năm biến động -12.51%
2024
Tỷ giá trung bình 3.61382657 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.42878008 – 3.76615417 ALL
Năm ổn định +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 3.37061061 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
3.17652843 – 3.78921216 ALL
Năm biến động -12.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.16339478 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.068688 – 3.25488462 ALL
Năm ổn định -1.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.