Tỷ giá Peso Cuba sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = BAM
Cập nhật
1
CUP
=
0.06775806
BAM
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = KM0.06775806 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ₱14.75839222 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KM0.06775806
Hiện tại
KM0.06775806
Cao nhất
KM0.06775806
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06775806 BAM
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
-0.000064 BAM
-0.09%
30 ngày qua
+0.000451 BAM
+0.67%
1 năm qua
+0.002278 BAM
+3.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.06343247 Hôm nay
0.06775806 Cao nhất
0.06827883
0.06343247 Hôm nay
0.06775806 Cao nhất
0.06827883
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.10%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07222768 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07222768 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06619049
–
0.0794774
BAM
Năm biến động
+6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07021399 BAM
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.06749072
–
0.07253518
BAM
CUP giảm giá
-3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07019723 BAM
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.06776412
–
0.07317953
BAM
CUP tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0673425 BAM
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.06415794
–
0.0745233
BAM
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06710252 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06343247
–
0.06827883
BAM
CUP tăng giá
+4.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.