Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Cuba cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = CUP
Cập nhật
1
BAM
=
14.76121795
CUP
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = ₱14.76121795 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = KM0.06774509 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱14.6980255
Hiện tại
₱14.76121795
Cao nhất
₱14.76121795
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.76121795 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002826 CUP
+0.02%
7 ngày qua
+0.023959 CUP
+0.16%
30 ngày qua
-0.042099 CUP
-0.28%
1 năm qua
-0.40236 CUP
-2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
14.64582693 Hôm nay
14.76121795 Cao nhất
15.76479779
14.64582693 Hôm nay
14.76121795 Cao nhất
15.76479779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.90191784 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.87625571 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.58219348
–
15.10791156
CUP
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
14.24551484 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
13.78641286
–
14.8168522
CUP
BAM tăng giá
+3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
14.24932752 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
13.6650228
–
14.75707279
CUP
BAM giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
14.87902823 CUP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
13.41862192
–
15.58653493
CUP
Năm biến động
+12.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.90191784 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.64582693
–
15.76479779
CUP
BAM giảm giá
-4.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.