Tỷ giá Peso Cuba sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = CLF
Cập nhật
1
CUP
=
0.00097973
CLF
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = UF0.00097973 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ₱1,020.69 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.00097654
Hiện tại
UF0.00097973
Cao nhất
UF0.00097973
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00097973 CLF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000003 CLF
+0.33%
7 ngày qua
+0.000001 CLF
+0.06%
30 ngày qua
+0.000014 CLF
+1.47%
1 năm qua
+0.000047 CLF
+5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00083883 Hôm nay
0.00097973 Cao nhất
0.00098229
0.00083883 Hôm nay
0.00097973 Cao nhất
0.00098229
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-4.37%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+6.06%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00132831 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00123273 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.0010948
–
0.00147887
CLF
Năm biến động
-0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00118201 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00109779
–
0.00133293
CLF
Năm biến động
+4.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00132831 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00124167
–
0.00139957
CLF
Năm biến động
+12.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00099213 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00089107
–
0.00142687
CLF
Năm biến động
-36.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00094941 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00083883
–
0.00098229
CLF
Năm biến động
+9.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.