Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Cuba cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = CUP

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Peso Cuba 1,019.88 CUP
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱1,019.88 Hiện tại ₱1,019.88 Cao nhất ₱1,020.69
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,019.88 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-4.136962 CUP
-0.40%
7 ngày qua
-1.456282 CUP
-0.14%
30 ngày qua
-6.177167 CUP
-0.60%
1 năm qua
-52.140551 CUP
-4.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1,018.03
Hôm nay
1,019.88
Cao nhất
1,192.13
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,054.38 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 815.20567719 CUP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
676.1902261 – 913.41208187 CUP
Năm biến động +0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 848.27719923 CUP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
750.22579611 – 910.92401302 CUP
Năm biến động -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 753.45118986 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
714.50373207 – 805.36702843 CUP
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 1,022.57 CUP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
700.83283436 – 1,122.25 CUP
Năm biến động +57.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,054.38 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,018.03 – 1,192.13 CUP
Năm biến động -9.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.