Tỷ giá Peso Cuba sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = CNY
Cập nhật
1
CUP
=
0.25853981
CNY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = ¥0.25853981 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ₱3.86787635 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.25853981
Hiện tại
¥0.25853981
Cao nhất
¥0.25853981
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25853981 CNY
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CNY
0.00%
7 ngày qua
-0.000645 CNY
-0.25%
30 ngày qua
-0.001845 CNY
-0.71%
1 năm qua
-0.017864 CNY
-6.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.25836893 Hôm nay
0.25853981 Cao nhất
0.2768835
0.25836893 Hôm nay
0.25853981 Cao nhất
0.2768835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.27911947 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26137432 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24502136
–
0.28368544
CNY
Năm biến động
+8.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27469306 CNY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.2603068
–
0.28516505
CNY
Năm ổn định
+2.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27873483 CNY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.27226019
–
0.28344854
CNY
CUP tăng giá
+3.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27911947 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2716699
–
0.28543301
CNY
CUP giảm giá
-4.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26102424 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25836893
–
0.27173825
CNY
CUP giảm giá
-4.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.