Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Cuba cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = CUP

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Peso Cuba 3.86004887 CUP
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱3.85993314 Hiện tại ₱3.86004887 Cao nhất ₱3.87340363
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.86004887 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.011142 CUP
-0.29%
7 ngày qua
-0.001795 CUP
-0.05%
30 ngày qua
+0.019574 CUP
+0.51%
1 năm qua
+0.248422 CUP
+6.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.61162734
Hôm nay
3.86004887
Cao nhất
3.87340363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.83367518 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.83367518 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.52503114 – 4.08127685 CUP
Năm biến động -7.86%
2023
Tỷ giá trung bình 3.64279426 CUP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
3.50674111 – 3.84162079 CUP
Năm ổn định -2.55%
2024
Tỷ giá trung bình 3.58801862 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.5279772 – 3.67295705 CUP
CNY giảm giá -3.00%
2025
Tỷ giá trung bình 3.58314777 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.50344903 – 3.68093775 CUP
CNY tăng giá +4.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.83304992 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.68001189 – 3.87340363 CUP
CNY tăng giá +4.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.