Tỷ giá Peso Cuba sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = DKK

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Krone Đan Mạch 0.26009126 DKK
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.26009126 Hiện tại kr0.26009126 Cao nhất kr0.2600932
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26009126 DKK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000002 DKK
7 ngày qua
+0.000998 DKK
+0.39%
30 ngày qua
+0.001715 DKK
+0.66%
1 năm qua
+0.008637 DKK
+3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.24081421
Hôm nay
0.26009126
Cao nhất
0.26116979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27480798 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27480798 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25222971 – 0.30124272 DKK
Năm biến động +6.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26757713 DKK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.25741825 – 0.27676998 DKK
CUP giảm giá -2.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26778265 DKK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.25883064 – 0.27991456 DKK
CUP tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25690282 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24430241 – 0.28280524 DKK
Năm biến động -11.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25659469 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24081421 – 0.26116979 DKK
CUP tăng giá +5.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.