Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Cuba cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = CUP

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Peso Cuba 3.85493642 CUP
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱3.84706174 Hiện tại ₱3.85493642 Cao nhất ₱3.86620789
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.85493642 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.010161 CUP
+0.26%
7 ngày qua
+0.002464 CUP
+0.06%
30 ngày qua
-0.021558 CUP
-0.56%
1 năm qua
-0.118706 CUP
-2.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.82892682
Hôm nay
3.85493642
Cao nhất
4.15257881
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.90014445 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.64696233 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.31958231 – 3.96464003 CUP
Năm biến động -5.88%
2023
Tỷ giá trung bình 3.73810444 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.61310861 – 3.88472842 CUP
DKK tăng giá +2.96%
2024
Tỷ giá trung bình 3.73538733 CUP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.57251866 – 3.86353021 CUP
DKK giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 3.90014445 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.53600234 – 4.09328753 CUP
Năm biến động +13.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.89716916 CUP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
3.82892682 – 4.15257881 CUP
DKK giảm giá -4.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.