Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Algeria cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = DZD
Cập nhật
1
CUP
=
5.27491262
DZD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = د.ج5.27491262 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = ₱0.1895766 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ج5.27491262
Hiện tại
د.ج5.27491262
Cao nhất
د.ج5.27491262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.27491262 DZD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 DZD
0.00%
7 ngày qua
+0.037204 DZD
+0.71%
30 ngày qua
+0.068203 DZD
+1.31%
1 năm qua
+0.243881 DZD
+4.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
4.99792753 Hôm nay
5.27491262 Cao nhất
5.27586198
4.99792753 Hôm nay
5.27491262 Cao nhất
5.27586198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.51932595 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.51932595 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.32735441
–
5.7227134
DZD
Năm ổn định
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
5.27896179 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
5.19698128
–
5.36018435
DZD
Năm ổn định
-2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
5.20920367 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
5.12998819
–
5.27458443
DZD
Năm ổn định
+1.03%
2025
Tỷ giá trung bình
5.11203509 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.98847099
–
5.31439165
DZD
CUP giảm giá
-4.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.20366474 DZD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
4.99792753
–
5.27586198
DZD
CUP tăng giá
+4.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.